passimeter
/'pæsimitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
passimeter
/'pæsimitə/
danh từ
- cửa vào ga tự động (xe lửa dưới hầm)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...