Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

passimeter

/'pæsimitə/

danh từ

  • cửa vào ga tự động (xe lửa dưới hầm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...