Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

passing under

cụm từ

  • đi qua bên dưới (cái gì đó)
    • passing under a bridge: đi qua bên dưới một cây cầu
Trái nghĩa passing over
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...