passing-note
/'pɑ:siɳnout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
passing-note
/'pɑ:siɳnout/
danh từ
- (âm nhạc) nốt lưới
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...