Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

passing-note

/'pɑ:siɳnout/

danh từ

  • (âm nhạc) nốt lưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...