Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passional

/'pæʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

passional

/'pæʃənl/

tính từ

  • (thuộc) say mê; (thuộc) tình dục

danh từ: (passionary) /'pæʃnəri/

  • sách kể những nỗi chịu đựng thống khổ của những kẻ chết vì đạo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to passion or the passions; exciting, influenced by, or ministering to, the passions. n. A passionary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...