passional
/'pæʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
passional
/'pæʃənl/
tính từ
- (thuộc) say mê; (thuộc) tình dục
danh từ: (passionary) /'pæʃnəri/
- sách kể những nỗi chịu đựng thống khổ của những kẻ chết vì đạo
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to passion or the passions; exciting, influenced by, or ministering to, the passions. n. A passionary.