Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

passional

/'pæʃənl/

tính từ

  • (thuộc) say mê; (thuộc) tình dục

danh từ: (passionary) /'pæʃnəri/

  • sách kể những nỗi chịu đựng thống khổ của những kẻ chết vì đạo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to passion or the passions; exciting,\n influenced by, or ministering to, the passions.\nn. A passionary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...