Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passivation

/,pæsi'veiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

passivation

/,pæsi'veiʃn/

danh từ

  • (kỹ thuật) sự thụ động hoá
  • sự oxy hoá chống gỉ
  • sự rửa bằng axit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...