Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

passivism

/'pæsivizm/

danh từ

  • thái độ tiêu cực
  • chủ nghĩa tiêu cực
Định nghĩa tiếng Anh

n the doctrine that all violence is unjustifiable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...