Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passivism

/'pæsivizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

passivism

/'pæsivizm/

danh từ

  • thái độ tiêu cực
  • chủ nghĩa tiêu cực
Định nghĩa tiếng Anh

n the doctrine that all violence is unjustifiable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...