Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

passman

/'pɑ:smæn/

danh từ

  • học sinh tốt nghiệp hạng thứ (ở trường đại học)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who passes for a degree, without honors. See Classman,\n 2.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...