passman
/'pɑ:smæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
passman
/'pɑ:smæn/
danh từ
- học sinh tốt nghiệp hạng thứ (ở trường đại học)
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who passes for a degree, without honors. See Classman, 2.