Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passport number

/ˈpæspɔːrt ˈnʌmbər/

Nghĩa thường dùng

số hộ chiếu danh từ

“What is your passport number?”Số hộ chiếu của bạn là gì?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...