past perfect
/pɑ:st ˈpə:fikt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
past perfect
//
* danh từdạng thời quá khứ xa* tính từ thời quá khứ xa
Từ điển Anh–Việt
112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...