Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37622

pasteboard

/'peistbɔ:d/

danh từ

  • bìa cứng; giấy bồi
  • (thông tục) quân bài; danh thiếp; vé xe lửa
  • (định ngữ) bằng bìa cứng, bằng giấy bồi; (nghĩa bóng) không bền, không chắc chắn, mỏng mảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. stiff cardboard made by pasting together layers of paper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...