Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pastellist

/pæs'telist/

danh từ

  • hoạ sĩ chuyên vẽ màu phấn
Biến thể từ pastellists số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...