Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pastellist

/pæs'telist/
Biến thể từ pastellists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pastellist

/pæs'telist/

danh từ

  • hoạ sĩ chuyên vẽ màu phấn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...