Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pasteurizer

/'pæstəraizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pasteurizer

/'pæstəraizə/

danh từ

  • lò hấp Pa-xtơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...