Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pasteurizer

/'pæstəraizə/

danh từ

  • lò hấp Pa-xtơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...