Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pastiche

/pɑ:s'tittʃou/ GRECollins ★ phổ biến #23731
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pastiche

/pɑ:s'tittʃou/

danh từ

  • tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) cóp nhặt
  • tác phẩm mô phỏng (theo phương pháp của một tác giả quen thuộc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a work of art that imitates the style of some previous work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...