Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pastille

/'pæstil/

danh từ

  • hương thỏi
  • kẹo viên thơm; thuốc viên thơm
Biến thể từ pastilles số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a medicated lozenge used to soothe the throat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...