Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pastille

/'pæstil/
Biến thể từ pastilles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pastille

/'pæstil/

danh từ

  • hương thỏi
  • kẹo viên thơm; thuốc viên thơm
Định nghĩa tiếng Anh

n a medicated lozenge used to soothe the throat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...