Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46880

pastorale

/,pæstə'rɑ:li/

danh từ

  • (âm nhạc) khúc đồng quê
Biến thể từ pastorales số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musical composition that evokes rural life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...