Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pastorale

/,pæstə'rɑ:li/ phổ biến #46880
Biến thể từ pastorales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pastorale

/,pæstə'rɑ:li/

danh từ

  • (âm nhạc) khúc đồng quê
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musical composition that evokes rural life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...