Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pastoralism

/'pæstәrәlizm/ phổ biến #34415
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pastoralism

//

* danh từ
  • sinh hoạt nông thôn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...