Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30279

pastoralist

//

* danh từ
  • (Australia) người trại chủ chăn nuôi gia súc
  • tác giả bài ca đồng quê
  • người chăn cừu
Biến thể từ pastoralists số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...