pastoralist
//
* danh từ- (Australia) người trại chủ chăn nuôi gia súc
- tác giả bài ca đồng quê
- người chăn cừu
Biến thể từ
pastoralists số nhiều
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...