pastoralist
phổ biến #30279
Biến thể từ
pastoralists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pastoralist
//
* danh từ- (Australia) người trại chủ chăn nuôi gia súc
- tác giả bài ca đồng quê
- người chăn cừu