Từ điển Anh–Việt

112,528 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pastorally

//

  • xem pastoral
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a pastoral or rural manner.\nadv. In the manner of a pastor.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...