Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39503

pastorate

/'pɑ:stərit/

danh từ

  • chức mục sư
  • giới mục sư
Biến thể từ pastorates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. pastors collectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...