Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pastorate

/'pɑ:stərit/ phổ biến #39503
Biến thể từ pastorates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pastorate

/'pɑ:stərit/

danh từ

  • chức mục sư
  • giới mục sư
Định nghĩa tiếng Anh

n. pastors collectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...