pastorship
/'pɑ:stəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pastorship
/'pɑ:stəʃip/
danh từ
- chức mục sư
Định nghĩa tiếng Anh
n. the position of pastor
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the position of pastor
Đang tải...