Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pastry-cook

/'peistrikuk/

danh từ

  • thợ làm bánh ngọt
Biến thể từ pastry-cooks số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...