Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pasty-faced

/'pwsti,feist/

tính từ

  • xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pasty)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...