Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patchery

/'pætʃəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patchery

/'pætʃəri/

danh từ

  • sự vá (đồ rách)
  • đồ vật chấp vá; việc làm chấp vá
Định nghĩa tiếng Anh

n. Botchery; covering of defects; bungling; hypocrisy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...