patchily
/'pætʃəlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patchily
//
* phó từ- chắp vá, không đều
- lả tả, loang lổ, lốm đốm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in spots
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in spots
Đang tải...