Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patchiness

/'pætʃɪnəs/ phổ biến #44223
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patchiness

//

* danh từ
  • sự chắp vá, việc chắp vá; sự không đều
  • tính chất lả tả, loang lổ, lốm đốm
Định nghĩa tiếng Anh

n. unevenness in quality or performance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...