Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patellae

/pə'telə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patellae

/pə'telə/

danh từ, số nhiều patellae /pə'teli:/

  • (giải phẫu) xương bánh chè (ở đầu gối)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) La-mã cái xoong nhỏ, cái chảo nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Patella

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...