patellate
/pә'telit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patellate
//
- xem patella
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...