Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patency

/'peitənsi/ phổ biến #37946
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patency

/'peitənsi/

danh từ

  • tình trạng mở (cửa...)
  • (nghĩa bóng) sự rõ ràng, sự hiển nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the openness (lack of obstruction) of a bodily passage or duct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...