patency
/'peitənsi/ phổ biến #37946
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patency
/'peitənsi/
danh từ
- tình trạng mở (cửa...)
- (nghĩa bóng) sự rõ ràng, sự hiển nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. the openness (lack of obstruction) of a bodily passage or duct