patent leather
/'peitənt'leðə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patent leather
/'peitənt'leðə/
danh từ
- da sơn
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...