Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patentable

phổ biến #32629
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patentable

//

  • xem patent
Định nghĩa tiếng Anh

a. Suitable to be patented; capable of being patented.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...