Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patentee

/,peitən'ti:/ phổ biến #44470
Biến thể từ patentees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patentee

/,peitən'ti:/

danh từ

  • người được cấp bằng sáng chế
Định nghĩa tiếng Anh

n. the inventor to whom a patent is issued

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...