patentor
/'pætntә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patentor
//
* danh từ- người có bằng sáng chế; người mua đặc quyền sáng chế
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...