Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paternality

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paternality

//

* danh từ
  • đạo làm cha; quyền làm cha
  • địa vị làm cha
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...