Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paternally

/pә'tә:nәli/ phổ biến #45123
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paternally

//

* phó từ
  • thuộc cha, của cha
  • về bên nội, về đằng nội
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a paternal manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...