Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pathetics

/pə'θetiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • tính chất gợi cảm
  • thể văn thống thiết
Định nghĩa tiếng Anh

plural of pathetic\ns. inspiring mixed contempt and pity\ns. inspiring scornful pity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...