Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pathless

/'pɑ:θlis/

tính từ

  • không có đường mòn; không có lối đi
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking pathways

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...