Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26244

pathogenesis

/,pæθə'dʤenisis/

danh từ

  • sự phát sinh bệnh
  • (y học) sinh bệnh học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the origination and development of a disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...