Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44893

pathognomonic

//

* tính từ
  • đặc trưng bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Specially or decisively characteristic of a disease;\n indicating with certainty a disease; as, a pathognomonic symptom.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...