Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pathologically

/ˌpæθə'lɒdʒɪklɪ/ phổ biến #30458
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pathologically

//

* phó từ
  • một cách bệnh hoạn
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to pathology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...