Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30458

pathologically

//

* phó từ
  • một cách bệnh hoạn
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to pathology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...