pathway
/'pɑ:θwei/
danh từ
- đường mòn, đường nhỏ
Biến thể từ
pathways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a trodden path
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a trodden path
Đang tải...