Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #6559

pathway

/'pɑ:θwei/

danh từ

  • đường mòn, đường nhỏ
Biến thể từ pathways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a trodden path

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...