patinas
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patinas
//
- xem patina
Định nghĩa tiếng Anh
plural of patina n. a fine coating of oxide on the surface of a metal
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
plural of patina n. a fine coating of oxide on the surface of a metal
Đang tải...