patios
/ˈpæti:ˌəʊz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patios
//
* danh từ số nhiều của patio- như patio
Định nghĩa tiếng Anh
n. usually paved outdoor area adjoining a residence
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. usually paved outdoor area adjoining a residence
Đang tải...