Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31251

patriarchate

/'peitriɑ:kit/

danh từ

  • địa vị gia trưởng
  • chức giáo trưởng; nhiệm kỳ của giáo trưởng; khu thuộc quyền giáo trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the jurisdiction of a patriarch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...