Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patrimonial

/,pætri'mounjəl/ phổ biến #38100
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patrimonial

/,pætri'mounjəl/

tính từ

  • (thuộc) gia sản, (thuộc) di sản
  • (thuộc) tài sản của nhà thờ (đạo Thiên-chúa)
Định nghĩa tiếng Anh

s inherited or inheritable by established rules (usually legal rules) of descent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...