Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patrioteer

/,peitriә'tiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patrioteer

//

* danh từ
  • người tự khoe là yêu nước* ngoại động từ
  • khoe khoang yêu nước (để mưu lợi)
Định nghĩa tiếng Anh

n an extreme bellicose nationalist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...