Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patriotically

/ˌpeɪtriˈɒtɪkli/ phổ biến #36757
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patriotically

//

* phó từ
  • yêu nước, ái quốc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a patriotic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...