Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patrol-bomber

/pə'troul,bɔmə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patrol-bomber

/pə'troul,bɔmə/

danh từ

  • (quân sự) máy bay oanh tạc tuần tra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...