Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patrol-car

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patrol-car

//

* danh từ
  • xe tuần tra (cảnh sát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...