Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patroller

TOEFL phổ biến #26534
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patroller

//

  • xem patrol
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone on patrol duty; an individual or a member of a group that patrols an area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...