Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patrolmen

/pə'trəulmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patrolmen

//

* danh từ
  • cảnh sát tuần tra
Định nghĩa tiếng Anh

n a policeman who patrols a given region

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...